alpha methyl dopa

alpha methyl dopa

A doctor prescribes alpha methyl dopa to a patient with high blood pressure.

Định nghĩa

Danh từ: alpha methyl dopa (thường được viết liền alpha-methyldopa) một loại thuốc dùng để điều trị huyết áp cao. Thuốc này hoạt động bằng cách làm giãn mạch máu, giúp giảm áp lực lên thành động mạch. Tên thương mại phổ biến của Aldomet.

dụ sử dụng
  • Alpha methyl dopa thường được sử dụng trong điều trị tăng huyết ápphụ nữ mang thai tính an toàn tương đối của .
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học lâm sàng: được phân loại thuốc chủ vận thụ thể alpha-2 trung ương. hoạt động bằng cách kích thích thụ thể alpha-2 trong não, làm giảm tín hiệu thần kinh gây co mạch, từ đó giúp hạ huyết áp.
  • Trong thai kỳ: một trong những thuốc hạ áp được ưu tiên cho phụ nữ mang thai bị tăng huyết áp, không gây hại cho thai nhi như một số loại thuốc khác.
  • Tương tác thuốc: có thể tương tác với các thuốc khác như thuốc chống trầm cảm (đặc biệt MAOIs), thuốc lợi tiểu, hoặc các thuốc hạ áp khác, dẫn đến tác dụng phụ không mong muốn.
Biến thể từ gần giống
  • Methyldopa (danh từ): tên gọi phổ biến hơn của .
  • Aldomet (danh từ): tên thương mại độc quyền của .
  • Thuốc hạ áp (danh từ): nhóm thuốc dùng để hạ huyết áp, bao gồm .
Từ đồng nghĩa
  • Methyldopa (cùng nghĩa, tên gọi khác của ).
  • Aldomet (tên thương mại, không phải từ đồng nghĩa hoàn toàn nhưng thường được dùng thay thế trong ngữ cảnh lâm sàng).
Các cụm từ liên quan

(Không cụm động từ hoặc thành ngữ phổ biến cho từ này, đây thuật ngữ y học chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ liên quan đến alpha methyl dopa.)